Làm quen với các gia đình Smoogie

Từ những người bạn có lông vũ đến những sinh vật nhỏ tò mò, mỗi Smoogie thuộc về một gia đình với tính cách, nhu cầu và sở thích riêng.

Mỗi Smoogie có nhịp riêng

27 loài. Tám gia đình.

Một số Smoogies lớn rất nhanh. Số khác cần hàng tháng, thậm chí hàng năm. Mỗi gia đình có thức ăn riêng, nhịp chăm sóc riêng, cách hồi phục năng lượng riêng và tính cách riêng.

Hãy tìm một người bạn để bắt đầu, nuôi lớn một bạn đồng hành hiếm gặp, hoặc hướng tới một giống lai đặc biệt.

7 loài (4 loài gốc + 3 giống lai)

Chim

Gia đình đa dạng nhất. Chim ăn hạt. Từ Iny thân thiện với người mới, đến Curly lớn chậm và Golden Iny cực kỳ hiếm.

Iny

Iny

Iny là một thành viên điềm tĩnh nhưng linh hoạt của họ chim. Iny là một loài chim rất cổ. Nó cổ đến mức chúng tôi không biết chính xác nó bắt nguồn từ đâu. Người ta đồn rằng mọi Iny đều là hậu duệ của một cặp Iny cổ xưa. Iny phát ra âm thanh nhẹ nghe như «i-ni». Chăm sóc thú cưng này tương đối dễ.
Quarter

Quarter

Quarter là loài rất hay lo lắng. Nó luôn để ý mọi thứ xung quanh. Loài chim này đến từ Hà Lan, nơi nó gần như tuyệt chủng hoàn toàn. Đây là loài rất sạch sẽ, nhưng cần được cho ăn hằng ngày.
Curly

Curly

Curly là loài chim rất kỳ lạ, có nguồn gốc từ những khu rừng Nam Mỹ. Thú cưng này cần được chăm sóc hằng ngày và lớn rất chậm.
Iny

Iny

Iny là một thành viên điềm tĩnh nhưng linh hoạt của họ chim. Iny là một loài chim rất cổ. Nó cổ đến mức chúng tôi không biết chính xác nó bắt nguồn từ đâu. Người ta đồn rằng mọi Iny đều là hậu duệ của một cặp Iny cổ xưa. Iny phát ra âm thanh nhẹ nghe như «i-ni». Chăm sóc thú cưng này tương đối dễ.
Quiny Iny + Quarter

Quiny

Quiny là giống lai của Iny và Quarter. Nó kết hợp sự điềm tĩnh của Iny với sự cảnh giác của Quarter, và chỉ có thể lai tạo chứ không mua được.
Woopie Iny + Curly

Woopie

Woopie là giống lai của Iny và Curly. Nó thừa hưởng vẻ đẹp kỳ lạ của Curly và tính khí dễ chịu của Iny.
Quilly Curly + Quarter

Quilly

Quilly là giống lai của Curly và Quarter. Đây là loài chim lớn chậm nhất, cần hơn 80 ngày để trưởng thành hoàn toàn, và cực kỳ hiếm gặp.
3 loài (2 loài gốc + 1 giống lai)

Loài có lông

Những sinh vật to hơn, lông xù, ăn quả mọng. Nhu cầu chăm sóc vừa phải với chu kỳ ngủ 4 giờ.

Gorry

Gorry

Gorry đúng là một cỗ máy ăn. Thú cưng này cần được cho ăn mỗi ngày và gần như lúc nào cũng đòi ăn bằng ngôn ngữ riêng của nó. Gorry đến từ Úc. Nhiều khả năng đây là phiên bản pha trộn của mọi loài vật Úc từng biết. Dù ăn rất nhiều, Gorry lại không lớn nhanh.
Glanny

Glanny

Glanny có họ với Gorry và thuộc cùng một gia đình. Dù có họ với nhau, tính cách của thú cưng này dễ chịu và thư thái hơn nhiều.
Glopsie Glanny + Gorry

Glopsie

Glopsie là giống lai của hai loài có lông, Glanny và Gorry. Nó kết hợp tính khí điềm đạm của Glanny với kích thước của Gorry và chỉ có được qua lai tạo.
2 loài

Loài gặm nhấm

Những sinh vật nhỏ và bền bỉ đến từ Canada, ăn phô mai. Hồi phục nhanh (1,5 giờ). Tên gia đình này mang một lỗi chính tả cố ý suốt hơn 20 năm.

Purpur

Purpur

Purpur có nguồn gốc từ Canada. Người ta cho rằng nó có họ với hải ly và mèo rừng. Đây là thú cưng khá dễ chăm, dù nó rất thích ăn.
Nufnuf

Nufnuf

Nufnuf có họ với Purpur và cũng đến từ Canada. Đây là một thú cưng rất thư thái và hiền lành.
3 loài (2 loài gốc + 1 giống lai)

Họ mèo

Những sinh vật lấy cảm hứng từ mèo, ăn thịt sống. Lớn nhanh với chu kỳ ngủ 3 giờ. Gia đình dễ tiếp cận nhất để bắt đầu.

Tiggy

Tiggy

Tiggy là thú cưng rẻ nhất trong trò chơi và lớn nhanh: nó trưởng thành trong 7 ngày, rất hợp cho người mới. Họ mèo là những sinh vật lấy cảm hứng từ mèo, ăn thịt sống và có chu kỳ ngủ 3 giờ.
Nera

Nera

Nera là thành viên của họ mèo. Game Bible ghi nhận Pippemuis là giống lai của Tiggy và Nera.
Pippemuis Tiggy + Nera

Pippemuis

Pippemuis là giống lai của Tiggy và Nera.
3 loài (2 loài gốc + 1 giống lai)

Giun

Những sinh vật giá trị cao, lớn chậm và ăn lá. Ngủ ngắn nhất trong cả trò chơi (1 giờ). Ban đầu chúng có hai chân, sau bị bỏ đi vì làm hoạt ảnh cho chúng «quá phức tạp và kỳ cục».

Fruppy

Fruppy

Fruppy là một con giun màu hồng cần khoảng bốn tháng để lớn hoàn toàn. Đây là loài giá trị cao, hợp với những chủ nuôi tận tâm.
Fruffel

Fruffel

Fruffel là bản màu xanh của Fruppy. Nó có tốc độ lớn và mức chăm sóc giống hệt Fruppy, và cùng nhau chúng có thể tạo ra Frockel.
Frockel Fruppy + Fruffel

Frockel

Frockel là giống lai của Fruppy và Fruffel. Nó thuộc gia đình giun, nơi các sinh vật lớn chậm và ăn lá.
3 loài (2 loài gốc + 1 giống lai)

Loài bay

Những sinh vật có cánh, uống mật hoa. Chúng cần khoảng chín tháng để lớn hoàn toàn và nằm trong nhóm thú cưng đắt hơn. Ít phải chăm, nhưng cần kiên nhẫn cực độ.

Gullii

Gullii

Gullii là một loài bay màu hồng, cần khoảng chín tháng để trưởng thành. Nó rất ít phải chăm sóc, nhưng cực kỳ đắt.
Brellii

Brellii

Brellii là bản màu xanh của Gullii và có cùng tốc độ lớn. Gullii và Brellii có thể tạo ra Zeeii huyền thoại.
Zeeii Gullii + Brellii

Zeeii

Zeeii là giống lai của hai loài bay, Gullii và Brellii. Nó có màu sắc rực rỡ và cực kỳ hiếm.
3 loài (2 loài gốc + 1 giống lai)

Rồng

Những sinh vật lớn nhất và hiếm nhất. Chúng ăn đá lửa và trưởng thành vào sinh nhật đầu tiên, tròn một năm thật sau khi nở. Trứng của chúng chỉ mua được sau khi bạn hoàn thành toàn bộ cốt truyện chính. Ít phải chăm, nhưng là thử thách kiên nhẫn tột cùng. Chu kỳ ngủ 8 giờ.

Mobus

Mobus

Mobus là một con rồng và trưởng thành vào sinh nhật đầu tiên. Trứng của nó chỉ mở khóa khi bạn hoàn thành cốt truyện chính. Nó là một trong hai loài cha mẹ của Wyrm, giống lai giữa Mobus và Horrus.
Horrus

Horrus

Horrus là con rồng màu sắc rực rỡ và là thú cưng đắt nhất hiện có, với giá 26.000 SD. Trứng của nó chỉ mở khóa khi bạn hoàn thành cốt truyện chính. Giống Mobus, nó cần trọn một năm để trưởng thành và mở khóa theo cùng một cách.
Wyrm Mobus + Horrus

Wyrm

Wyrm thuộc gia đình rồng và là giống lai tạo ra bằng cách kết hợp Mobus và Horrus. Game Bible không ghi thêm điều gì về loài này.
3 loài (2 loài gốc + 1 giống lai)

Fant

Những sinh vật to lớn giống voi, ăn đậu phộng. Chúng cần chăm sóc nhiều nhất trong tất cả các gia đình (ăn nhiều và tắm nhiều) và có chu kỳ ngủ 5 giờ. Những người khổng lồ hiền lành.

Olly

Olly

Olly là một Fant màu xám nhạt. Game Bible không ghi nhận dòng lai nào cho loài này.
Bolly

Bolly

Fant là những sinh vật to lớn giống voi, ăn đậu phộng và được mô tả là những người khổng lồ hiền lành. Bolly là một loài Fant mà Game Bible không ghi chép riêng.
Frolly Ollie + Bollie

Frolly

Frolly là giống lai của Olly và Bolly thuộc gia đình Fant, một nhóm sinh vật to lớn giống voi.